112
RW
Luís Figo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
112
RM
112
CAM
111
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
106
108
109
109
105
108
96
109
109
90
90
96
96
99
99
90
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
82
Thể chất
105
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
102
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
116
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
114
Phản ứng
105
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
107
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia