121
RW
Luís Figo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
121
LW
121
CAM
121
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
112
116
118
118
114
118
100
119
119
91
91
99
99
103
103
91
Tốc độ
120
Sút
108
Chuyền bóng
120
Rê bóng
121
Phòng thủ
78
Thể chất
110
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
100
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
118
Vô lê
104
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
126
Chuyền dài
118
Đá phạt
119
Sút xoáy
124
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
110
Thể lực
117
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
123
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger