124
RW
Luís Figo
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
124
RM
124
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
118
120
121
121
117
120
109
121
121
103
103
109
109
112
112
103
Tốc độ
126
Sút
118
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
95
Thể chất
118
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
112
Lực sút
125
Sút xa
124
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
128
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
129
Chuyền dài
116
Đá phạt
127
Sút xoáy
128
Rê bóng
126
Giữ bóng
121
Khéo léo
125
Thăng bằng
126
Phản ứng
117
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
116
Thể lực
124
Quyết đoán
119
Nhảy
106
Bình tĩnh
127
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé