97
RW
Luís Figo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
97
RM
97
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
91
93
94
94
86
93
70
94
94
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
99
Phòng thủ
44
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
94
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
92
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
87
Đá phạt
95
Sút xoáy
83
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
84
Thể lực
90
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé