122
RW
Luís Figo
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
122
RM
122
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
40
116
118
119
119
115
118
107
119
119
101
101
107
107
110
110
101
Tốc độ
124
Sút
116
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
93
Thể chất
116
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
110
Lực sút
123
Sút xa
122
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
126
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
127
Chuyền dài
114
Đá phạt
125
Sút xoáy
126
Rê bóng
124
Giữ bóng
119
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
115
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
114
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
104
Bình tĩnh
125
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé