119
RW
Luís Figo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
119
RM
119
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
112
115
116
116
110
115
99
116
116
93
92
99
99
103
103
93
Tốc độ
121
Sút
112
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
83
Thể chất
110
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
113
Vô lê
106
Penalty
116
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
124
Chuyền dài
106
Đá phạt
118
Sút xoáy
123
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
121
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia