94
RW
Luís Figo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
94
CF
92
CAM
93
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
86
89
91
91
84
90
68
91
91
57
57
66
66
71
71
57
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
89
Rê bóng
92
Phòng thủ
40
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
88
Lực sút
83
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
98
Chuyền dài
89
Đá phạt
92
Sút xoáy
76
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
78
Thể lực
85
Quyết đoán
77
Nhảy
76
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé