112
CB
B. Moore
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
112
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
97
98
98
98
104
100
109
99
99
109
109
106
106
105
105
109
Tốc độ
102
Sút
91
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
111
Thể chất
105
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
90
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
112
Đá phạt
98
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé