113
CB
B. Moore
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
113
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
98
100
99
99
106
102
110
101
101
110
109
108
108
107
107
110
Tốc độ
105
Sút
92
Chuyền bóng
105
Rê bóng
100
Phòng thủ
111
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
90
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
91
Chuyền dài
112
Đá phạt
97
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
113
Lấy bóng
111
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia