98
CB
B. Moore
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
98
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
76
77
77
77
86
80
94
80
80
95
95
92
92
90
90
95
Tốc độ
79
Sút
65
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
75
Tăng tốc
84
Dứt điểm
55
Lực sút
80
Sút xa
71
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
92
Đá phạt
67
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
96
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia