111
CB
B. Moore
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
111
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
99
100
99
99
104
101
108
100
100
108
108
107
107
105
105
108
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
110
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
89
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
91
Chuyền dài
110
Đá phạt
99
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia