89
CB
B. Moore
15
21
70
71
70
70
79
74
86
72
72
86
86
84
84
82
82
86
Tốc độ
77
Sút
60
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
90
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
54
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
52
Vô lê
55
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
55
Chuyền dài
87
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
66
Giữ bóng
83
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
84
Thể lực
87
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia