84
CB
B. Moore
15
20
64
65
64
64
75
68
81
67
67
81
81
78
78
77
77
81
Tốc độ
65
Sút
55
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
85
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
49
Lực sút
64
Sút xa
63
Chọn vị trí
47
Vô lê
50
Penalty
59
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
50
Chuyền dài
82
Đá phạt
55
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé