118
CB
B. Moore
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
118
CDM
118
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
102
104
104
104
111
107
115
106
106
115
115
113
113
112
112
115
Tốc độ
111
Sút
92
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
118
Đá phạt
100
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
120
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia