123
CB
B. Moore
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
123
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
111
112
111
111
117
114
120
113
113
120
120
118
118
117
117
120
Tốc độ
115
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
112
Phòng thủ
121
Thể chất
118
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
102
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
105
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
105
Chuyền dài
125
Đá phạt
119
Sút xoáy
109
Rê bóng
107
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
125
Phản ứng
120
Kèm người
122
Lấy bóng
120
Cắt bóng
125
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
116
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
125
Bình tĩnh
127
TM đổ người
37
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé