107
CB
B. Moore
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
107
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
92
93
92
92
99
95
103
94
94
104
104
101
101
99
99
104
Tốc độ
97
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
82
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
81
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
105
Cắt bóng
108
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé