112
ST
P. Kluivert
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Kluivert
ST
112
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
109
106
104
104
95
103
81
102
102
78
78
81
81
84
84
78
Tốc độ
109
Sút
109
Chuyền bóng
93
Rê bóng
104
Phòng thủ
60
Thể chất
104
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
112
Vô lê
113
Penalty
106
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
91
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2007 |
PSV
|
|
| 2005~2006 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Aalborg BK
|
|
| 1998~2004 |
FC Barcelona
|
|
| 1997~1998 |
AC Milan
|
|
| 1994~1997 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández