116
CM
Xavi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xavi Hernández
CM
116
CAM
116
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
104
110
112
112
113
113
108
112
112
99
98
105
105
108
108
99
Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
97
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
108
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
115
Đá phạt
116
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
111
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
91
Bình tĩnh
120
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50 - Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 2015~2019 | 알사드 | |
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2015 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia