110
CF
D. Mertens
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
110
LW
110
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
105
107
107
107
97
106
77
105
105
67
67
78
78
83
83
67
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
99
Rê bóng
110
Phòng thủ
50
Thể chất
88
Tốc độ
107
Tăng tốc
113
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
110
Penalty
108
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
100
Chuyền dài
88
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
44
Lấy bóng
48
Cắt bóng
50
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández