Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
107
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
|
LB
107
|
V. Mykolenko
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CAM
107
|
X. Simons
24
|
Lẻ 30 - Lẻ 59
Xem
|
|
CB
107
|
J. Šutalo
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LB
107
|
N. Bancu
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
107
|
J. Gvardiol
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CAM
111
|
X. Simons
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LWB
107
|
C. Biraghi
23
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
99
|
H. Kane
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
108
|
R. Drăgușin
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LB
107
|
O. Zinchenko
23
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
107
|
Gavi
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LWB
107
|
D. Machado
23
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
109
|
F. Wirtz
24
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LW
107
|
Vinícius Jr.
24
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
107
|
Q. Hartman 9
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
LB
106
|
A. Theate
23
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
107
|
S. Coates
23
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
ST
107
|
E. Haaland
24
|
Chẵn 43 - Lẻ 03
Xem
|
|
GK
107
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Antonio Silva
V. Mykolenko
C. Biraghi
H. Kane
S. Coates
E. Haaland
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé