109
CAM
F. Wirtz
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
109
LW
109
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
100
105
106
106
102
106
89
106
106
79
80
88
88
91
91
79
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
92
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
109
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
103
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
58
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández