119
CAM
F. Wirtz
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
119
RW
119
LW
119
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
110
115
116
116
112
116
100
116
116
91
91
99
99
102
102
91
Tốc độ
115
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
83
Thể chất
100
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
74
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández