91
CAM
F. Wirtz
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
91
CM
88
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
80
86
87
87
85
88
75
88
88
65
64
73
73
76
76
65
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
85
Lực sút
75
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
64
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
87
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
56
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
60
Thể lực
86
Quyết đoán
72
Nhảy
62
Bình tĩnh
87
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández