120
CAM
F. Wirtz
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
120
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
112
117
117
117
112
117
100
117
117
91
91
99
99
102
102
91
Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
82
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
118
Vô lê
112
Penalty
107
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
117
Phản ứng
119
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
73
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
96
Thể lực
116
Quyết đoán
105
Nhảy
92
Bình tĩnh
117
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo