100
CAM
F. Wirtz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
100
CM
97
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
91
96
97
97
94
97
83
98
98
73
73
81
81
85
85
73
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
66
Thể chất
82
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
91
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
99
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
71
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
78
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
70
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 09 - Chẵn 29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández