110
CAM
F. Wirtz
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
110
LW
110
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
106
107
107
103
107
91
107
107
82
82
90
90
93
93
82
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
73
Thể chất
93
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
102
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
65
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
91
Nhảy
81
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo