100
CAM
F. Wirtz
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
100
LM
99
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
89
95
96
96
94
97
82
96
96
70
70
79
79
83
83
70
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
63
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
91
Penalty
76
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
81
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
71
Lấy bóng
63
Cắt bóng
59
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
72
Thể lực
97
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández