116
CAM
F. Wirtz
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
116
CF
116
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
109
113
113
113
109
113
97
113
113
88
88
96
96
99
99
88
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
80
Thể chất
97
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
107
Penalty
103
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
107
Chuyền dài
105
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
74
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
92
Thể lực
113
Quyết đoán
96
Nhảy
88
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo