118
CAM
F. Wirtz
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
118
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
111
115
115
115
111
115
98
114
114
90
90
98
98
101
101
90
Tốc độ
114
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
82
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
113
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
105
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
106
Đá phạt
101
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
113
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
75
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
94
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
89
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo