118
CAM
F. Wirtz
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
118
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
110
115
115
115
111
115
99
115
115
90
90
98
98
101
101
90
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
82
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
107
Penalty
107
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
104
Sút xoáy
112
Rê bóng
120
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández