81
CAM
F. Wirtz
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
81
ST
73
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
16
70
76
77
77
75
78
64
77
77
52
52
61
61
65
65
52
Tốc độ
70
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
47
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
69
Sút xa
74
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
58
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
78
Kèm người
56
Lấy bóng
43
Cắt bóng
48
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
52
Thể lực
77
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández