101
CAM
F. Wirtz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
101
CM
99
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
90
96
97
97
96
98
85
97
97
74
74
82
82
85
85
74
Tốc độ
89
Sút
90
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
69
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
77
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
80
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
64
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
71
Thể lực
97
Quyết đoán
80
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández