103
CAM
F. Wirtz
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Wirtz
CAM
103
ST
95
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
92
98
99
99
97
100
86
99
99
74
74
83
83
87
87
74
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
69
Thể chất
81
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
96
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
78
Lấy bóng
65
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
74
Thể lực
99
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
98
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2020~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández