107
ST
E. Haaland
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
107
194cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
104
102
99
99
89
98
74
97
97
70
70
72
72
76
76
70
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
85
Rê bóng
101
Phòng thủ
50
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
103
Dứt điểm
110
Lực sút
108
Sút xa
95
Chọn vị trí
108
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
73
Chuyền dài
74
Đá phạt
82
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
55
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 43 - Lẻ 03

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger