108
ST
E. Haaland
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
108
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
42
105
102
98
98
93
98
82
97
97
80
80
79
79
81
81
80
Tốc độ
103
Sút
107
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
97
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
106
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
77
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
87
Phản ứng
109
Kèm người
59
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
108
Thể lực
93
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
32
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
37
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger