108
ST
E. Haaland
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
108
194cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
22
105
103
99
99
90
100
74
97
97
69
69
72
72
75
75
69
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
88
Rê bóng
99
Phòng thủ
49
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
102
Dứt điểm
110
Lực sút
109
Sút xa
92
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
106
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
81
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
42
Cắt bóng
43
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
105
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - Chẵn 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger