102
ST
E. Haaland
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
102
194cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
99
98
95
95
86
94
73
93
93
69
69
71
71
74
74
69
Tốc độ
102
Sút
101
Chuyền bóng
83
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
100
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
58
Lấy bóng
42
Cắt bóng
46
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
102
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
85
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger