125
ST
E. Haaland
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
125
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
33
122
118
114
114
106
114
92
112
112
90
91
91
91
93
93
90
Tốc độ
124
Sút
124
Chuyền bóng
101
Rê bóng
113
Phòng thủ
71
Thể chất
122
Tốc độ
126
Tăng tốc
123
Dứt điểm
128
Lực sút
125
Sút xa
119
Chọn vị trí
126
Vô lê
124
Penalty
120
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
102
Sút xoáy
120
Rê bóng
111
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
122
Phản ứng
118
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
63
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
127
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
120
Bình tĩnh
124
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger