120
ST
E. Haaland
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
120
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
31
117
113
110
110
101
110
87
107
107
85
85
86
86
88
88
85
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
66
Thể chất
116
Tốc độ
120
Tăng tốc
118
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
116
Chọn vị trí
121
Vô lê
118
Penalty
119
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
80
Chuyền dài
82
Đá phạt
96
Sút xoáy
117
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
122
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
114
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger