126
ST
E. Haaland
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
126
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
33
123
119
116
116
107
115
93
113
113
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
125
Sút
126
Chuyền bóng
102
Rê bóng
115
Phòng thủ
72
Thể chất
122
Tốc độ
127
Tăng tốc
124
Dứt điểm
130
Lực sút
127
Sút xa
121
Chọn vị trí
128
Vô lê
124
Penalty
123
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
102
Sút xoáy
122
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
126
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
127
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
120
Bình tĩnh
124
TM đổ người
19
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger