118
ST
E. Haaland
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
118
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
27
115
112
108
108
98
108
84
105
105
82
82
83
83
85
85
82
Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
94
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
114
Dứt điểm
123
Lực sút
121
Sút xa
105
Chọn vị trí
122
Vô lê
114
Penalty
117
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
111
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
120
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
106
Bình tĩnh
118
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger