95
ST
E. Haaland
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
95
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
31
92
89
85
85
79
85
71
83
83
69
69
68
68
70
70
69
Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
57
Thể chất
92
Tốc độ
98
Tăng tốc
87
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
93
Penalty
82
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
54
Lấy bóng
62
Cắt bóng
53
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
97
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
90
TM đổ người
21
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger