113
ST
E. Haaland
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
113
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
26
110
106
103
103
93
102
80
101
101
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
89
Rê bóng
102
Phòng thủ
59
Thể chất
109
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
100
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
114
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
57
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
115
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger