92
ST
E. Haaland
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
92
194cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
29
89
87
84
84
77
84
68
81
81
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
91
Sút
93
Chuyền bóng
70
Rê bóng
83
Phòng thủ
52
Thể chất
90
Tốc độ
96
Tăng tốc
85
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
54
Chuyền dài
58
Đá phạt
68
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
77
Phản ứng
91
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
95
Thể lực
85
Quyết đoán
88
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger