114
ST
E. Haaland
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
114
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
30
111
107
103
103
94
103
80
101
101
78
78
79
79
81
81
78
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
74
Chuyền dài
73
Đá phạt
90
Sút xoáy
110
Rê bóng
100
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
54
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
115
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger