103
ST
E. Haaland
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
103
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
38
100
97
94
94
88
94
78
92
92
76
75
75
75
77
77
76
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
61
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
92
Dứt điểm
105
Lực sút
105
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
102
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
80
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
104
Kèm người
55
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
104
Thể lực
89
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
28
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger