117
ST
E. Haaland
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erling Braut Haaland
ST
117
195cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
27
114
111
107
107
98
107
84
104
104
80
80
81
81
84
84
80
Tốc độ
115
Sút
116
Chuyền bóng
93
Rê bóng
107
Phòng thủ
62
Thể chất
110
Tốc độ
118
Tăng tốc
113
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
104
Chọn vị trí
121
Vô lê
116
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
76
Chuyền dài
80
Đá phạt
93
Sút xoáy
111
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
58
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
115
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
|
| 2017~2019 |
Molde FK
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger