Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
89
|
O. Óskarsson
16
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
RW
89
|
P. Wimmer
16
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
89
|
P. Kimpembe
16
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
LM
89
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
88
|
F. Caputo
16
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
93
|
F. Rønnow
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
90
|
Y. Moukoko
16
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RWB
89
|
N. Mukiele
15
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
91
|
Chiquinho
15
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
89
|
A. Broja
15
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
ST
88
|
R. Borré
16
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
88
|
F. Valverde
16
|
Lẻ 54 - Chẵn 14
Xem
|
|
ST
88
|
M. Götze
16
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
RW
88
|
T. Walcott
16
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CDM
88
|
Y. M'Vila
15
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
GK
88
|
E. Kawashima
13
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
LM
88
|
M. Leckie
15
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CM
88
|
F. Fajr
15
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
LB
88
|
B. Oviedo
15
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
LB
88
|
A. Baba
15
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
O. Óskarsson
P. Wimmer
N. Mukiele
F. Valverde
M. Götze
E. Kawashima
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé