113
LB
A. Robertson
26
26
100
104
105
105
108
106
109
108
108
106
106
110
110
110
110
106
Tốc độ
112
Sút
87
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
78
Lực sút
102
Sút xa
91
Chọn vị trí
113
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
102
Sút xoáy
110
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
108
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
110
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2014~2017 |
Hull City
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2013 | 퀸스 파크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández