113
LW
C. Gakpo
26
26
107
109
110
110
101
109
84
109
109
76
75
84
84
88
88
76
Tốc độ
113
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
60
Thể chất
98
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
117
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
99
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2016~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández